U. Sremčević

U. Sremčević

Uroš Sremčević

quốc tịch: Serbia
đội bóng: Mladost Lucani
số áo:
sinh nhật: 18
chiều cao:
cân nặng:

Mladost Lucani, Super Liga, Serbia | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi 7bị phạm lỗi 10
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 2
đi bóng
thành công 3bị vượt qua cố gắng 5
người dự bị
ghế dự bị 3thay người vào sân 3thay người ra sân 11
đá phạt đền
cản phá ghi bàn 0đá hỏng 0giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng 51thắng tranh cướp 23
chuyền bóng
tổng số 58do chinh xac chuyen bong 9qua bóng quan trọng 4
giành bóng
tổng số lần tranh chấp 1phá bóng 1chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút 1sút trúng 1
bàn thắng
so ban khong xanh 0tong so ban 4cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tomislav SivićSerbia57
Nenad MilovanovićSerbia54
Milorad KosanovićSerbia72
Nenad MilanovićSerbia49
Darko RakočevićSerbia42
Dragiša ŽunićSerbia45
Igor SavićSerbia0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Matheus SaldanhaMatheus SaldanhaBrazil185 cm78 kg141171710661319 / 1618181524Attacker7.88571417
2
M. LukovićM. LukovićSerbia107871023563 / 911191642Attacker6.88333318
3
B. BurmazB. BurmazSerbia107491020333 / 63181202Attacker7.38333315
4
J. MijatovićJ. MijatovićSerbia179 cm83070011180 / 2314630Attacker7.3000005
5
B. NatchoB. NatchoIsrael175 cm73 kg7251121036334 / 51191352Midfielder7.65714218
6
J. KrassoJ. KrassoCôte d'Ivoire187 cm80 kg75131003223 / 5416825Attacker7.70000010
7
G. ZahidG. ZahidNorway174 cm66 kg620890003337 / 120161116Midfielder7.70000011
8
I. MiladinovićI. MiladinovićSerbia160 cm50 kg600002000 / 00191380Midfielder17
9
P. OlayinkaP. OlayinkaNigeria188 cm77 kg650110011326 / 87181331Midfielder7.20000015
10
M. VidakovM. VidakovSerbia184 cm63150030351 / 1816710Attacker6.6250008
11
G. ChineduG. ChineduNigeria192 cm82 kg63950023270 / 2516920Attacker6.87500010
12
I. ĐakovacI. ĐakovacSerbia180 cm6213101049467 / 1210151069Midfielder7.35000011
13
S. PetrovS. PetrovSerbia187 cm80 kg67581012645 / 157191422Attacker6.90000017
14
O. BukariO. BukariGhana170 cm66 kg574800313411 / 201161135Midfielder8.20000013
15
V. UbiparipV. UbiparipSerbia180 cm72 kg55520021181 / 1419898Attacker6.76666610
16
I. TankoI. TankoGhana57860002416 / 116181454Attacker7.08000018
17
L. LukovićL. LukovićSerbia189 cm82 kg512640046363 / 66161161Attacker6.86000013
18
M. ObradovićM. ObradovićMontenegro187 cm83 kg54360010311 / 2813769Attacker7.23333310
19
A. VukanovićA. VukanovićSerbia189 cm81 kg59270015645 / 13812781Attacker7.1250009

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. JočićB. JočićSerbia3231700513633 / 78181516Midfielder7.50000018
2
N. NikolićN. NikolićSerbia188 cm78 kg37260033450 / 1817518Attacker7.4000002
3
D. ZukićD. ZukićSerbia182 cm1154100210543 / 46191529Midfielder7.04000018
4
B. NatchoB. NatchoIsrael175 cm73 kg7251121036334 / 51191352Midfielder7.65714218
5
O. BukariO. BukariGhana170 cm66 kg574800313411 / 201161135Midfielder8.20000013
6
S. JovanovićS. JovanovićSerbia176 cm75 kg39490013310 / 14181407Attacker7.16666616
7
J. FlemmingsJ. FlemmingsJamaica180 cm77 kg38520009564 / 13811618Attacker7.0800007
8
A. LjajićA. LjajićSerbia182 cm80 kg316961021114 / 5113907Midfielder7.32500011
9
L. GojkovićL. GojkovićSerbia2175700316311 / 204191626Midfielder7.06666619
10
L. AdžićL. AdžićSerbia184 cm74 kg290110012457 / 17617845Attacker7.08333312
11
M. RadinM. RadinSerbia173 cm66 kg1301400618591 / 38171388Midfielder7.31666616
12
M. CvetkovićM. CvetkovićSerbia175 cm70 kg129010043251 / 23151345Defender7.24000015
13
Matheus SaldanhaMatheus SaldanhaBrazil185 cm78 kg141171710661319 / 1618181524Attacker7.88571417
14
M. LukovićM. LukovićSerbia107871023563 / 911191642Attacker6.88333318
15
G. ZahidG. ZahidNorway174 cm66 kg620890003337 / 120161116Midfielder7.70000011
16
I. ĐakovacI. ĐakovacSerbia180 cm6213101049467 / 1210151069Midfielder7.35000011
17
V. UbiparipV. UbiparipSerbia180 cm72 kg55520021181 / 1419898Attacker6.76666610
18
I. TankoI. TankoGhana57860002416 / 116181454Attacker7.08000018
19
M. PantovićM. PantovićSerbia185 cm48540003252 / 4519930Midfielder6.95000011

Figure legends

  • GoalsGoals
  • Own GoalsOwn Goals
  • PenaltyPenalty
  • Penalty missedPenalty missed
  • AssistsAssists
  • Yellow cardYellow card
  • Red cardRed card
  • Second yellowsSecond yellows
  • SubstitutionSubstitution
mxscore.com

MxScore

MxScore Football Scores provides real-time football scores and match results for football matches, cup competitions, and events. Get live scores, halftime scores, full-time scores, goals, assists, yellow and red cards, substitutions, and match videos from popular football leagues such as the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Russian Premier League, and Brazilian Serie A. MxScore offers live scores, football match results, goals, league schedules, and cup schedules for all football fans, not only including the popular leagues like the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, and Ligue 1, but also covering numerous football national leagues from around the world, including North and South America, Asia, and Africa. Our football scores are updated in real-time, allowing you to stay informed about live match scores and the results and statistics of completed matches. On the match page, our football scorecard allows you to view the previous results of all matches played between the two teams. At mxscore.com, you can access real-time football scores and match results for all football matches!

Football

APPapp_storegoogle_play
MxScore© 2023. All rights reserved.