L. Vrekić

L. Vrekić

Lazar Vrekić

quốc tịch: Serbia
đội bóng: RFK Novi Sad
số áo:
sinh nhật: 20
chiều cao:
cân nặng:

RFK Novi Sad, Prva Liga, Serbia | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 4
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 5thay người ra sân 8
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Aleksandar RadunovićSerbia43
Nebojša NeškovićSerbia0
Mirko BabićSerbia0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
K. KwakuK. KwakuGhana1000002000 / 00191554Attacker19
2
D. GeorgijevićD. GeorgijevićSerbia183 cm78 kg900003000 / 00181084Attacker11
3
A. KahvićA. KahvićBosnia and Herzegovina192 cm900000000 / 0010690Attacker9
4
S. MarkovićS. MarkovićSerbia184 cm77 kg800002000 / 00171368Midfielder16
5
M. FilipovićM. FilipovićSerbia178 cm69 kg800003000 / 00171381Midfielder16
6
N. ĐokićN. ĐokićSerbia700003000 / 00191489Midfielder18
7
U. GajićU. GajićSerbia600003000 / 00191431Defender16
8
N. MituljikićN. MituljikićSerbia600002000 / 00191461Midfielder19
9
D. SavićD. SavićNorth Macedonia173 cm69 kg600011000 / 00181054Attacker10
10
Z. IbrahimZ. IbrahimGhana175 cm600004000 / 00181524Attacker17
11
I. ZulfićI. ZulfićSerbia600002000 / 00181533Midfielder18
12
I. MilanovićI. MilanovićSerbia600012000 / 00171307Attacker15
13
A. MaksimovićA. MaksimovićSerbia600003000 / 00161234Midfielder15
14
S. StanisavljevićS. StanisavljevićSerbia500004000 / 00191260Midfielder15
15
S. StojanovićS. StojanovićSerbia500002000 / 00181135Midfielder12
16
N. ObradovićN. ObradovićSerbia187 cm82 kg500001000 / 00181292Attacker15
17
N. FurtulaN. FurtulaSerbia500004000 / 00151226Attacker15
18
S. ArambašićS. ArambašićSerbia400002000 / 00201177Attacker11
19
M. ĐokićM. ĐokićSerbia186 cm78 kg400003000 / 00201263Attacker16
20
U. ČejićU. ČejićSerbia400004000 / 00191175Midfielder13

Figure legends

  • GoalsGoals
  • Own GoalsOwn Goals
  • PenaltyPenalty
  • Penalty missedPenalty missed
  • AssistsAssists
  • Yellow cardYellow card
  • Red cardRed card
  • Second yellowsSecond yellows
  • SubstitutionSubstitution
mxscore.com

MxScore

MxScore Football Scores provides real-time football scores and match results for football matches, cup competitions, and events. Get live scores, halftime scores, full-time scores, goals, assists, yellow and red cards, substitutions, and match videos from popular football leagues such as the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Russian Premier League, and Brazilian Serie A. MxScore offers live scores, football match results, goals, league schedules, and cup schedules for all football fans, not only including the popular leagues like the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, and Ligue 1, but also covering numerous football national leagues from around the world, including North and South America, Asia, and Africa. Our football scores are updated in real-time, allowing you to stay informed about live match scores and the results and statistics of completed matches. On the match page, our football scorecard allows you to view the previous results of all matches played between the two teams. At mxscore.com, you can access real-time football scores and match results for all football matches!

Football

APPapp_storegoogle_play
MxScore© 2023. All rights reserved.